Công cụ chuyển đổi giữa Seychelles Rupee (SCR) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Seychelles Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Seychelles Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 4 chữ số có nghĩa.


ERN SCR
coinmill.com
10.00 9.10
20.00 18.15
50.00 45.45
100.00 90.85
200.00 181.75
500.00 454.35
1000.00 908.70
2000.00 1817.40
5000.00 4543.50
10,000.00 9087.00
20,000.00 18,174.05
50,000.00 45,435.05
100,000.00 90,870.15
200,000.00 181,740.25
500,000.00 454,350.65
1,000,000.00 908,701.30
2,000,000.00 1,817,402.65
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SCR ERN
coinmill.com
10.00 11.00
20.00 22.01
50.00 55.02
100.00 110.05
200.00 220.09
500.00 550.24
1000.00 1100.47
2000.00 2200.94
5000.00 5502.36
10,000.00 11,004.72
20,000.00 22,009.43
50,000.00 55,023.58
100,000.00 110,047.16
200,000.00 220,094.32
500,000.00 550,235.80
1,000,000.00 1,100,471.60
2,000,000.00 2,200,943.20
SCR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá