Công cụ chuyển đổi giữa Seychelles Rupee (SCR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Seychelles Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Seychelles Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 4 chữ số có nghĩa.


MNT SCR
coinmill.com
2000 10.20
5000 25.55
10,000 51.10
20,000 102.20
50,000 255.45
100,000 510.90
200,000 1021.80
500,000 2554.55
1,000,000 5109.10
2,000,000 10,218.20
5,000,000 25,545.55
10,000,000 51,091.10
20,000,000 102,182.15
50,000,000 255,455.40
100,000,000 510,910.80
200,000,000 1,021,821.55
500,000,000 2,554,553.90
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SCR MNT
coinmill.com
10.00 1957
20.00 3915
50.00 9786
100.00 19,573
200.00 39,146
500.00 97,864
1000.00 195,729
2000.00 391,458
5000.00 978,644
10,000.00 1,957,289
20,000.00 3,914,578
50,000.00 9,786,445
100,000.00 19,572,889
200,000.00 39,145,778
500,000.00 97,864,445
1,000,000.00 195,728,890
2,000,000.00 391,457,780
SCR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá