Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


AUD SDG
coinmill.com
1.00 30.82
2.00 61.65
5.00 154.12
10.00 308.24
20.00 616.48
50.00 1541.19
100.00 3082.38
200.00 6164.75
500.00 15,411.88
1000.00 30,823.76
2000.00 61,647.52
5000.00 154,118.81
10,000.00 308,237.61
20,000.00 616,475.22
50,000.00 1,541,188.06
100,000.00 3,082,376.12
200,000.00 6,164,752.23
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG AUD
coinmill.com
50.00 1.60
100.00 3.25
200.00 6.50
500.00 16.20
1000.00 32.45
2000.00 64.90
5000.00 162.20
10,000.00 324.45
20,000.00 648.85
50,000.00 1622.15
100,000.00 3244.25
200,000.00 6488.50
500,000.00 16,221.25
1,000,000.00 32,442.50
2,000,000.00 64,885.00
5,000,000.00 162,212.50
10,000,000.00 324,425.05
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá