Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


BGN SDG
coinmill.com
1.00 25.32
2.00 50.63
5.00 126.58
10.00 253.15
20.00 506.31
50.00 1265.77
100.00 2531.55
200.00 5063.10
500.00 12,657.74
1000.00 25,315.48
2000.00 50,630.96
5000.00 126,577.41
10,000.00 253,154.82
20,000.00 506,309.63
50,000.00 1,265,774.08
100,000.00 2,531,548.17
200,000.00 5,063,096.34
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDG BGN
coinmill.com
50.00 1.98
100.00 3.95
200.00 7.90
500.00 19.75
1000.00 39.50
2000.00 79.00
5000.00 197.51
10,000.00 395.02
20,000.00 790.03
50,000.00 1975.08
100,000.00 3950.15
200,000.00 7900.30
500,000.00 19,750.76
1,000,000.00 39,501.52
2,000,000.00 79,003.04
5,000,000.00 197,507.60
10,000,000.00 395,015.20
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá