Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


CZK SDG
coinmill.com
20 38.29
50 95.71
100 191.43
200 382.86
500 957.15
1000 1914.29
2000 3828.59
5000 9571.47
10,000 19,142.94
20,000 38,285.87
50,000 95,714.68
100,000 191,429.36
200,000 382,858.73
500,000 957,146.81
1,000,000 1,914,293.63
2,000,000 3,828,587.26
5,000,000 9,571,468.14
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SDG CZK
coinmill.com
50.00 26
100.00 52
200.00 104
500.00 261
1000.00 522
2000.00 1045
5000.00 2612
10,000.00 5224
20,000.00 10,448
50,000.00 26,119
100,000.00 52,239
200,000.00 104,477
500,000.00 261,193
1,000,000.00 522,386
2,000,000.00 1,044,772
5,000,000.00 2,611,929
10,000,000.00 5,223,859
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá