Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


DKK SDG
coinmill.com
5.00 33.18
10.00 66.37
20.00 132.73
50.00 331.83
100.00 663.65
200.00 1327.30
500.00 3318.25
1000.00 6636.50
2000.00 13,273.01
5000.00 33,182.52
10,000.00 66,365.04
20,000.00 132,730.07
50,000.00 331,825.18
100,000.00 663,650.35
200,000.00 1,327,300.71
500,000.00 3,318,251.77
1,000,000.00 6,636,503.54
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SDG DKK
coinmill.com
50.00 7.50
100.00 15.00
200.00 30.25
500.00 75.25
1000.00 150.75
2000.00 301.25
5000.00 753.50
10,000.00 1506.75
20,000.00 3013.75
50,000.00 7534.00
100,000.00 15,068.25
200,000.00 30,136.25
500,000.00 75,341.00
1,000,000.00 150,681.75
2,000,000.00 301,363.50
5,000,000.00 753,408.75
10,000,000.00 1,506,817.50
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá