Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


EGP SDG
coinmill.com
10.00 27.47
20.00 54.95
50.00 137.37
100.00 274.73
200.00 549.46
500.00 1373.65
1000.00 2747.31
2000.00 5494.61
5000.00 13,736.53
10,000.00 27,473.07
20,000.00 54,946.14
50,000.00 137,365.34
100,000.00 274,730.69
200,000.00 549,461.37
500,000.00 1,373,653.43
1,000,000.00 2,747,306.86
2,000,000.00 5,494,613.73
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDG EGP
coinmill.com
50.00 18.25
100.00 36.50
200.00 72.75
500.00 182.00
1000.00 364.00
2000.00 728.00
5000.00 1820.00
10,000.00 3640.00
20,000.00 7279.75
50,000.00 18,199.75
100,000.00 36,399.25
200,000.00 72,798.50
500,000.00 181,996.50
1,000,000.00 363,992.75
2,000,000.00 727,985.75
5,000,000.00 1,819,964.25
10,000,000.00 3,639,928.25
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá