Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


ERN SDG
coinmill.com
10.00 30.02
20.00 60.04
50.00 150.11
100.00 300.22
200.00 600.43
500.00 1501.08
1000.00 3002.15
2000.00 6004.31
5000.00 15,010.77
10,000.00 30,021.55
20,000.00 60,043.09
50,000.00 150,107.73
100,000.00 300,215.45
200,000.00 600,430.90
500,000.00 1,501,077.25
1,000,000.00 3,002,154.51
2,000,000.00 6,004,309.02
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG ERN
coinmill.com
50.00 16.65
100.00 33.31
200.00 66.62
500.00 166.55
1000.00 333.09
2000.00 666.19
5000.00 1665.47
10,000.00 3330.94
20,000.00 6661.88
50,000.00 16,654.71
100,000.00 33,309.41
200,000.00 66,618.82
500,000.00 166,547.06
1,000,000.00 333,094.12
2,000,000.00 666,188.23
5,000,000.00 1,665,470.58
10,000,000.00 3,330,941.15
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá