Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


GNF SDG
coinmill.com
5000 24.48
10,000 48.95
20,000 97.91
50,000 244.77
100,000 489.55
200,000 979.10
500,000 2447.74
1,000,000 4895.48
2,000,000 9790.95
5,000,000 24,477.38
10,000,000 48,954.76
20,000,000 97,909.51
50,000,000 244,773.78
100,000,000 489,547.55
200,000,000 979,095.11
500,000,000 2,447,737.77
1,000,000,000 4,895,475.53
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG GNF
coinmill.com
50.00 10,214
100.00 20,427
200.00 40,854
500.00 102,135
1000.00 204,270
2000.00 408,540
5000.00 1,021,351
10,000.00 2,042,702
20,000.00 4,085,405
50,000.00 10,213,512
100,000.00 20,427,025
200,000.00 40,854,050
500,000.00 102,135,124
1,000,000.00 204,270,248
2,000,000.00 408,540,496
5,000,000.00 1,021,351,239
10,000,000.00 2,042,702,478
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá