Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


HNL SDG
coinmill.com
20.00 36.80
50.00 92.00
100.00 184.00
200.00 368.00
500.00 920.00
1000.00 1840.00
2000.00 3680.00
5000.00 9200.00
10,000.00 18,400.00
20,000.00 36,800.00
50,000.00 92,000.00
100,000.00 184,000.00
200,000.00 368,000.00
500,000.00 920,000.00
1,000,000.00 1,840,000.00
2,000,000.00 3,680,000.00
5,000,000.00 9,200,000.00
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDG HNL
coinmill.com
50.00 27.17
100.00 54.35
200.00 108.70
500.00 271.74
1000.00 543.48
2000.00 1086.96
5000.00 2717.39
10,000.00 5434.78
20,000.00 10,869.57
50,000.00 27,173.91
100,000.00 54,347.83
200,000.00 108,695.65
500,000.00 271,739.13
1,000,000.00 543,478.26
2,000,000.00 1,086,956.52
5,000,000.00 2,717,391.30
10,000,000.00 5,434,782.61
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá