Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


KRW SDG
coinmill.com
1000 37.77
2000 75.55
5000 188.86
10,000 377.73
20,000 755.46
50,000 1888.64
100,000 3777.29
200,000 7554.57
500,000 18,886.43
1,000,000 37,772.86
2,000,000 75,545.73
5,000,000 188,864.32
10,000,000 377,728.64
20,000,000 755,457.29
50,000,000 1,888,643.22
100,000,000 3,777,286.44
200,000,000 7,554,572.89
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG KRW
coinmill.com
50.00 1324
100.00 2647
200.00 5295
500.00 13,237
1000.00 26,474
2000.00 52,948
5000.00 132,370
10,000.00 264,740
20,000.00 529,481
50,000.00 1,323,702
100,000.00 2,647,403
200,000.00 5,294,806
500,000.00 13,237,016
1,000,000.00 26,474,031
2,000,000.00 52,948,063
5,000,000.00 132,370,157
10,000,000.00 264,740,314
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá