Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


LKR SDG
coinmill.com
100 24.44
200 48.89
500 122.22
1000 244.43
2000 488.87
5000 1222.17
10,000 2444.34
20,000 4888.69
50,000 12,221.72
100,000 24,443.43
200,000 48,886.86
500,000 122,217.16
1,000,000 244,434.32
2,000,000 488,868.63
5,000,000 1,222,171.58
10,000,000 2,444,343.17
20,000,000 4,888,686.33
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SDG LKR
coinmill.com
50.00 205
100.00 409
200.00 818
500.00 2046
1000.00 4091
2000.00 8182
5000.00 20,455
10,000.00 40,911
20,000.00 81,822
50,000.00 204,554
100,000.00 409,108
200,000.00 818,216
500,000.00 2,045,539
1,000,000.00 4,091,079
2,000,000.00 8,182,157
5,000,000.00 20,455,393
10,000,000.00 40,910,786
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá