Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


LRD SDG
coinmill.com
200.00 43.30
500.00 108.25
1000.00 216.51
2000.00 433.01
5000.00 1082.53
10,000.00 2165.06
20,000.00 4330.11
50,000.00 10,825.28
100,000.00 21,650.55
200,000.00 43,301.10
500,000.00 108,252.76
1,000,000.00 216,505.51
2,000,000.00 433,011.02
5,000,000.00 1,082,527.56
10,000,000.00 2,165,055.12
20,000,000.00 4,330,110.24
50,000,000.00 10,825,275.61
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG LRD
coinmill.com
50.00 230.95
100.00 461.90
200.00 923.75
500.00 2309.40
1000.00 4618.80
2000.00 9237.65
5000.00 23,094.10
10,000.00 46,188.20
20,000.00 92,376.40
50,000.00 230,941.00
100,000.00 461,882.00
200,000.00 923,764.00
500,000.00 2,309,410.00
1,000,000.00 4,618,820.05
2,000,000.00 9,237,640.10
5,000,000.00 23,094,100.25
10,000,000.00 46,188,200.50
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá