Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


LSL SDG
coinmill.com
10.00 30.61
20.00 61.22
50.00 153.05
100.00 306.09
200.00 612.18
500.00 1530.46
1000.00 3060.91
2000.00 6121.82
5000.00 15,304.55
10,000.00 30,609.10
20,000.00 61,218.21
50,000.00 153,045.51
100,000.00 306,091.03
200,000.00 612,182.05
500,000.00 1,530,455.13
1,000,000.00 3,060,910.27
2,000,000.00 6,121,820.53
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SDG LSL
coinmill.com
50.00 16.34
100.00 32.67
200.00 65.34
500.00 163.35
1000.00 326.70
2000.00 653.40
5000.00 1633.50
10,000.00 3267.00
20,000.00 6534.00
50,000.00 16,335.01
100,000.00 32,670.02
200,000.00 65,340.04
500,000.00 163,350.10
1,000,000.00 326,700.20
2,000,000.00 653,400.40
5,000,000.00 1,633,501.01
10,000,000.00 3,267,002.01
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá