Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MMK SDG
coinmill.com
1000 29.49
2000 58.98
5000 147.44
10,000 294.89
20,000 589.78
50,000 1474.45
100,000 2948.90
200,000 5897.79
500,000 14,744.48
1,000,000 29,488.97
2,000,000 58,977.94
5,000,000 147,444.85
10,000,000 294,889.70
20,000,000 589,779.40
50,000,000 1,474,448.50
100,000,000 2,948,896.99
200,000,000 5,897,793.98
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SDG MMK
coinmill.com
50.00 1700
100.00 3400
200.00 6800
500.00 16,950
1000.00 33,900
2000.00 67,800
5000.00 169,550
10,000.00 339,100
20,000.00 678,200
50,000.00 1,695,550
100,000.00 3,391,100
200,000.00 6,782,200
500,000.00 16,955,500
1,000,000.00 33,911,000
2,000,000.00 67,821,950
5,000,000.00 169,554,900
10,000,000.00 339,109,850
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá