Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MZN SDG
coinmill.com
50 36.74
100 73.48
200 146.96
500 367.39
1000 734.79
2000 1469.57
5000 3673.93
10,000 7347.87
20,000 14,695.74
50,000 36,739.34
100,000 73,478.69
200,000 146,957.38
500,000 367,393.45
1,000,000 734,786.89
2,000,000 1,469,573.79
5,000,000 3,673,934.47
10,000,000 7,347,868.93
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SDG MZN
coinmill.com
50.00 68
100.00 136
200.00 272
500.00 680
1000.00 1361
2000.00 2722
5000.00 6805
10,000.00 13,609
20,000.00 27,219
50,000.00 68,047
100,000.00 136,094
200,000.00 272,188
500,000.00 680,469
1,000,000.00 1,360,939
2,000,000.00 2,721,878
5,000,000.00 6,804,694
10,000,000.00 13,609,388
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá