Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


NIO SDG
coinmill.com
20.00 26.90
50.00 67.26
100.00 134.51
200.00 269.02
500.00 672.56
1000.00 1345.12
2000.00 2690.23
5000.00 6725.58
10,000.00 13,451.15
20,000.00 26,902.30
50,000.00 67,255.76
100,000.00 134,511.52
200,000.00 269,023.05
500,000.00 672,557.62
1,000,000.00 1,345,115.24
2,000,000.00 2,690,230.49
5,000,000.00 6,725,576.22
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG NIO
coinmill.com
50.00 37.15
100.00 74.35
200.00 148.70
500.00 371.70
1000.00 743.45
2000.00 1486.85
5000.00 3717.15
10,000.00 7434.30
20,000.00 14,868.60
50,000.00 37,171.55
100,000.00 74,343.05
200,000.00 148,686.15
500,000.00 371,715.35
1,000,000.00 743,430.70
2,000,000.00 1,486,861.45
5,000,000.00 3,717,153.60
10,000,000.00 7,434,307.25
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá