Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


NPR SDG
coinmill.com
100.00 39.02
200.00 78.03
500.00 195.08
1000.00 390.16
2000.00 780.32
5000.00 1950.81
10,000.00 3901.61
20,000.00 7803.23
50,000.00 19,508.06
100,000.00 39,016.13
200,000.00 78,032.26
500,000.00 195,080.64
1,000,000.00 390,161.28
2,000,000.00 780,322.56
5,000,000.00 1,950,806.40
10,000,000.00 3,901,612.80
20,000,000.00 7,803,225.61
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SDG NPR
coinmill.com
50.00 128.15
100.00 256.30
200.00 512.60
500.00 1281.50
1000.00 2563.05
2000.00 5126.10
5000.00 12,815.20
10,000.00 25,630.45
20,000.00 51,260.85
50,000.00 128,152.15
100,000.00 256,304.25
200,000.00 512,608.55
500,000.00 1,281,521.30
1,000,000.00 2,563,042.65
2,000,000.00 5,126,085.30
5,000,000.00 12,815,213.25
10,000,000.00 25,630,426.45
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá