Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


PEN SDG
coinmill.com
2.00 27.03
5.00 67.58
10.00 135.16
20.00 270.33
50.00 675.82
100.00 1351.63
200.00 2703.27
500.00 6758.17
1000.00 13,516.34
2000.00 27,032.69
5000.00 67,581.72
10,000.00 135,163.44
20,000.00 270,326.89
50,000.00 675,817.22
100,000.00 1,351,634.43
200,000.00 2,703,268.86
500,000.00 6,758,172.16
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG PEN
coinmill.com
50.00 3.70
100.00 7.40
200.00 14.80
500.00 36.99
1000.00 73.98
2000.00 147.97
5000.00 369.92
10,000.00 739.85
20,000.00 1479.69
50,000.00 3699.23
100,000.00 7398.45
200,000.00 14,796.90
500,000.00 36,992.25
1,000,000.00 73,984.50
2,000,000.00 147,969.00
5,000,000.00 369,922.51
10,000,000.00 739,845.02
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá