Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


PKR SDG
coinmill.com
100.00 31.91
200.00 63.82
500.00 159.55
1000.00 319.09
2000.00 638.18
5000.00 1595.46
10,000.00 3190.91
20,000.00 6381.82
50,000.00 15,954.55
100,000.00 31,909.10
200,000.00 63,818.20
500,000.00 159,545.51
1,000,000.00 319,091.02
2,000,000.00 638,182.04
5,000,000.00 1,595,455.11
10,000,000.00 3,190,910.21
20,000,000.00 6,381,820.43
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SDG PKR
coinmill.com
50.00 156.70
100.00 313.39
200.00 626.78
500.00 1566.95
1000.00 3133.90
2000.00 6267.80
5000.00 15,669.51
10,000.00 31,339.02
20,000.00 62,678.04
50,000.00 156,695.10
100,000.00 313,390.20
200,000.00 626,780.41
500,000.00 1,566,951.02
1,000,000.00 3,133,902.03
2,000,000.00 6,267,804.06
5,000,000.00 15,669,510.15
10,000,000.00 31,339,020.30
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá