Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SDG
coinmill.com
2 24.00
5 60.00
10 120.00
20 240.00
50 600.01
100 1200.01
200 2400.02
500 6000.06
1000 12,000.12
2000 24,000.25
5000 60,000.62
10,000 120,001.24
20,000 240,002.47
50,000 600,006.18
100,000 1,200,012.36
200,000 2,400,024.72
500,000 6,000,061.79
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDG SAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 8
200.00 17
500.00 42
1000.00 83
2000.00 167
5000.00 417
10,000.00 833
20,000.00 1667
50,000.00 4167
100,000.00 8333
200,000.00 16,666
500,000.00 41,666
1,000,000.00 83,332
2,000,000.00 166,665
5,000,000.00 416,662
10,000,000.00 833,325
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá