Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


SDG SZL
coinmill.com
50.00 16.15
100.00 32.29
200.00 64.58
500.00 161.45
1000.00 322.90
2000.00 645.81
5000.00 1614.52
10,000.00 3229.04
20,000.00 6458.09
50,000.00 16,145.22
100,000.00 32,290.44
200,000.00 64,580.88
500,000.00 161,452.20
1,000,000.00 322,904.40
2,000,000.00 645,808.81
5,000,000.00 1,614,522.02
10,000,000.00 3,229,044.04
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SZL SDG
coinmill.com
10.00 30.97
20.00 61.94
50.00 154.84
100.00 309.69
200.00 619.38
500.00 1548.45
1000.00 3096.89
2000.00 6193.78
5000.00 15,484.46
10,000.00 30,968.92
20,000.00 61,937.84
50,000.00 154,844.59
100,000.00 309,689.18
200,000.00 619,378.36
500,000.00 1,548,445.90
1,000,000.00 3,096,891.80
2,000,000.00 6,193,783.60
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá