Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


SDG TND
coinmill.com
50.00 3.405
100.00 6.810
200.00 13.625
500.00 34.055
1000.00 68.115
2000.00 136.230
5000.00 340.570
10,000.00 681.140
20,000.00 1362.280
50,000.00 3405.700
100,000.00 6811.400
200,000.00 13,622.800
500,000.00 34,057.000
1,000,000.00 68,113.995
2,000,000.00 136,227.990
5,000,000.00 340,569.980
10,000,000.00 681,139.960
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TND SDG
coinmill.com
2.000 29.36
5.000 73.41
10.000 146.81
20.000 293.63
50.000 734.06
100.000 1468.13
200.000 2936.25
500.000 7340.64
1000.000 14,681.27
2000.000 29,362.54
5000.000 73,406.35
10,000.000 146,812.70
20,000.000 293,625.41
50,000.000 734,063.52
100,000.000 1,468,127.05
200,000.000 2,936,254.09
500,000.000 7,340,635.23
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá