Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


SDG TRY
coinmill.com
50.00 6.31
100.00 12.62
200.00 25.24
500.00 63.11
1000.00 126.22
2000.00 252.45
5000.00 631.11
10,000.00 1262.23
20,000.00 2524.45
50,000.00 6311.13
100,000.00 12,622.26
200,000.00 25,244.52
500,000.00 63,111.30
1,000,000.00 126,222.60
2,000,000.00 252,445.21
5,000,000.00 631,113.02
10,000,000.00 1,262,226.04
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY SDG
coinmill.com
5.00 39.61
10.00 79.23
20.00 158.45
50.00 396.13
100.00 792.25
200.00 1584.50
500.00 3961.26
1000.00 7922.51
2000.00 15,845.02
5000.00 39,612.56
10,000.00 79,225.11
20,000.00 158,450.23
50,000.00 396,125.56
100,000.00 792,251.13
200,000.00 1,584,502.26
500,000.00 3,961,255.64
1,000,000.00 7,922,511.28
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá