Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


SDG UAH
coinmill.com
50.00 27.50
100.00 55.01
200.00 110.01
500.00 275.03
1000.00 550.07
2000.00 1100.14
5000.00 2750.34
10,000.00 5500.68
20,000.00 11,001.36
50,000.00 27,503.40
100,000.00 55,006.80
200,000.00 110,013.60
500,000.00 275,033.99
1,000,000.00 550,067.98
2,000,000.00 1,100,135.96
5,000,000.00 2,750,339.90
10,000,000.00 5,500,679.81
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH SDG
coinmill.com
20.00 36.36
50.00 90.90
100.00 181.80
200.00 363.59
500.00 908.98
1000.00 1817.96
2000.00 3635.91
5000.00 9089.79
10,000.00 18,179.57
20,000.00 36,359.14
50,000.00 90,897.86
100,000.00 181,795.71
200,000.00 363,591.42
500,000.00 908,978.56
1,000,000.00 1,817,957.12
2,000,000.00 3,635,914.23
5,000,000.00 9,089,785.58
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá