Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


SDG UGX
coinmill.com
50.00 4050
100.00 8150
200.00 16,250
500.00 40,650
1000.00 81,350
2000.00 162,650
5000.00 406,650
10,000.00 813,350
20,000.00 1,626,700
50,000.00 4,066,700
100,000.00 8,133,400
200,000.00 16,266,750
500,000.00 40,666,950
1,000,000.00 81,333,850
2,000,000.00 162,667,750
5,000,000.00 406,669,350
10,000,000.00 813,338,700
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX SDG
coinmill.com
2000 24.59
5000 61.48
10,000 122.95
20,000 245.90
50,000 614.75
100,000 1229.50
200,000 2459.00
500,000 6147.50
1,000,000 12,295.00
2,000,000 24,590.00
5,000,000 61,475.00
10,000,000 122,950.01
20,000,000 245,900.02
50,000,000 614,750.05
100,000,000 1,229,500.09
200,000,000 2,459,000.19
500,000,000 6,147,500.46
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá