Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SDG UYU
coinmill.com
50.00 40.4
100.00 80.9
200.00 161.7
500.00 404.3
1000.00 808.5
2000.00 1617.1
5000.00 4042.7
10,000.00 8085.4
20,000.00 16,170.7
50,000.00 40,426.8
100,000.00 80,853.6
200,000.00 161,707.1
500,000.00 404,267.8
1,000,000.00 808,535.5
2,000,000.00 1,617,071.0
5,000,000.00 4,042,677.6
10,000,000.00 8,085,355.1
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UYU SDG
coinmill.com
20.0 24.74
50.0 61.84
100.0 123.68
200.0 247.36
500.0 618.40
1000.0 1236.80
2000.0 2473.61
5000.0 6184.02
10,000.0 12,368.04
20,000.0 24,736.08
50,000.0 61,840.20
100,000.0 123,680.41
200,000.0 247,360.81
500,000.0 618,402.03
1,000,000.0 1,236,804.05
2,000,000.0 2,473,608.11
5,000,000.0 6,184,020.27
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá