Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


SDG XCP
coinmill.com
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.01
5000.00 0.01
10,000.00 0.03
20,000.00 0.06
50,000.00 0.14
100,000.00 0.28
200,000.00 0.55
500,000.00 1.38
1,000,000.00 2.77
2,000,000.00 5.54
5,000,000.00 13.85
10,000,000.00 27.70
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCP SDG
coinmill.com
0.00 36.11
0.00 72.21
0.00 180.53
0.00 361.06
0.00 722.12
0.01 1805.29
0.01 3610.58
0.02 7221.16
0.05 18,052.90
0.10 36,105.79
0.20 72,211.58
0.50 180,528.95
1.00 361,057.90
2.00 722,115.80
5.00 1,805,289.50
10.00 3,610,579.00
20.00 7,221,158.01
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá