Công cụ chuyển đổi giữa Sudan Pound (SDG) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Sudan Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SDG XOF
coinmill.com
50.00 657
100.00 1314
200.00 2627
500.00 6568
1000.00 13,137
2000.00 26,274
5000.00 65,684
10,000.00 131,368
20,000.00 262,737
50,000.00 656,842
100,000.00 1,313,683
200,000.00 2,627,366
500,000.00 6,568,416
1,000,000.00 13,136,832
2,000,000.00 26,273,663
5,000,000.00 65,684,158
10,000,000.00 131,368,315
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XOF SDG
coinmill.com
500 38.06
1000 76.12
2000 152.24
5000 380.61
10,000 761.22
20,000 1522.44
50,000 3806.09
100,000 7612.19
200,000 15,224.37
500,000 38,060.93
1,000,000 76,121.86
2,000,000 152,243.71
5,000,000 380,609.28
10,000,000 761,218.56
20,000,000 1,522,437.13
50,000,000 3,806,092.81
100,000,000 7,612,185.63
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá