Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SDR
coinmill.com
1000 0.40
2000 0.79
5000 1.98
10,000 3.96
20,000 7.93
50,000 19.81
100,000 39.63
200,000 79.26
500,000 198.15
1,000,000 396.30
2,000,000 792.60
5,000,000 1981.50
10,000,000 3963.00
20,000,000 7926.00
50,000,000 19,815.00
100,000,000 39,630.00
200,000,000 79,260.00
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDR BIF
coinmill.com
0.50 1262
1.00 2523
2.00 5047
5.00 12,617
10.00 25,233
20.00 50,467
50.00 126,167
100.00 252,334
200.00 504,668
500.00 1,261,670
1000.00 2,523,341
2000.00 5,046,682
5000.00 12,616,705
10,000.00 25,233,409
20,000.00 50,466,818
50,000.00 126,167,045
100,000.00 252,334,090
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá