Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF SDR
coinmill.com
0.50 0.37
1.00 0.74
2.00 1.47
5.00 3.68
10.00 7.36
20.00 14.72
50.00 36.80
100.00 73.60
200.00 147.20
500.00 368.01
1000.00 736.02
2000.00 1472.04
5000.00 3680.10
10,000.00 7360.19
20,000.00 14,720.38
50,000.00 36,800.95
100,000.00 73,601.90
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDR CHF
coinmill.com
0.50 0.70
1.00 1.35
2.00 2.70
5.00 6.80
10.00 13.60
20.00 27.15
50.00 67.95
100.00 135.85
200.00 271.75
500.00 679.35
1000.00 1358.65
2000.00 2717.30
5000.00 6793.30
10,000.00 13,586.60
20,000.00 27,173.20
50,000.00 67,933.05
100,000.00 135,866.05
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá