Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR SDR
coinmill.com
10,000 0.51
20,000 1.01
50,000 2.53
100,000 5.06
200,000 10.12
500,000 25.31
1,000,000 50.61
2,000,000 101.22
5,000,000 253.06
10,000,000 506.12
20,000,000 1012.23
50,000,000 2530.58
100,000,000 5061.16
200,000,000 10,122.32
500,000,000 25,305.80
1,000,000,000 50,611.60
2,000,000,000 101,223.20
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SDR IDR
coinmill.com
0.50 9875
1.00 19,750
2.00 39,525
5.00 98,800
10.00 197,575
20.00 395,175
50.00 987,925
100.00 1,975,825
200.00 3,951,675
500.00 9,879,150
1000.00 19,758,325
2000.00 39,516,625
5000.00 98,791,575
10,000.00 197,583,175
20,000.00 395,166,325
50,000.00 987,915,825
100,000.00 1,975,831,625
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá