Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SDR
coinmill.com
50,000 0.85
100,000 1.71
200,000 3.42
500,000 8.54
1,000,000 17.09
2,000,000 34.18
5,000,000 85.45
10,000,000 170.90
20,000,000 341.80
50,000,000 854.49
100,000,000 1708.98
200,000,000 3417.96
500,000,000 8544.90
1,000,000,000 17,089.80
2,000,000,000 34,179.60
5,000,000,000 85,449.00
10,000,000,000 170,898.00
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SDR IRR
coinmill.com
0.50 29,255
1.00 58,515
2.00 117,030
5.00 292,570
10.00 585,145
20.00 1,170,290
50.00 2,925,720
100.00 5,851,445
200.00 11,702,885
500.00 29,257,220
1000.00 58,514,435
2000.00 117,028,870
5000.00 292,572,180
10,000.00 585,144,355
20,000.00 1,170,288,710
50,000.00 2,925,721,775
100,000.00 5,851,443,550
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá