Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS SDR
coinmill.com
50 0.52
100 1.05
200 2.09
500 5.23
1000 10.47
2000 20.94
5000 52.35
10,000 104.69
20,000 209.38
50,000 523.45
100,000 1046.90
200,000 2093.80
500,000 5234.50
1,000,000 10,469.00
2,000,000 20,938.00
5,000,000 52,345.00
10,000,000 104,690.00
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SDR KGS
coinmill.com
0.50 48
1.00 96
2.00 191
5.00 478
10.00 955
20.00 1910
50.00 4776
100.00 9552
200.00 19,104
500.00 47,760
1000.00 95,520
2000.00 191,040
5000.00 477,601
10,000.00 955,201
20,000.00 1,910,402
50,000.00 4,776,005
100,000.00 9,552,011
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá