Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


KMF SDR
coinmill.com
500.00 0.82
1000.00 1.64
2000.00 3.29
5000.00 8.22
10,000.00 16.43
20,000.00 32.86
50,000.00 82.15
100,000.00 164.30
200,000.00 328.60
500,000.00 821.50
1,000,000.00 1643.00
2,000,000.00 3286.00
5,000,000.00 8215.00
10,000,000.00 16,430.00
20,000,000.00 32,860.00
50,000,000.00 82,150.00
100,000,000.00 164,300.00
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDR KMF
coinmill.com
0.50 304.30
1.00 608.65
2.00 1217.30
5.00 3043.20
10.00 6086.45
20.00 12,172.85
50.00 30,432.15
100.00 60,864.25
200.00 121,728.55
500.00 304,321.35
1000.00 608,642.75
2000.00 1,217,285.45
5000.00 3,043,213.65
10,000.00 6,086,427.25
20,000.00 12,172,854.55
50,000.00 30,432,136.35
100,000.00 60,864,272.65
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá