Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SDR
coinmill.com
1000 0.49
2000 0.97
5000 2.43
10,000 4.85
20,000 9.71
50,000 24.26
100,000 48.53
200,000 97.06
500,000 242.64
1,000,000 485.29
2,000,000 970.58
5,000,000 2426.45
10,000,000 4852.90
20,000,000 9705.80
50,000,000 24,264.50
100,000,000 48,529.00
200,000,000 97,058.00
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDR LBP
coinmill.com
0.50 1050
1.00 2050
2.00 4100
5.00 10,300
10.00 20,600
20.00 41,200
50.00 103,050
100.00 206,050
200.00 412,100
500.00 1,030,300
1000.00 2,060,600
2000.00 4,121,250
5000.00 10,303,100
10,000.00 20,606,250
20,000.00 41,212,450
50,000.00 103,031,200
100,000.00 206,062,350
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá