Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


RSD SDR
coinmill.com
100.0 0.69
200.0 1.38
500.0 3.44
1000.0 6.88
2000.0 13.75
5000.0 34.38
10,000.0 68.76
20,000.0 137.52
50,000.0 343.79
100,000.0 687.58
200,000.0 1375.16
500,000.0 3437.90
1,000,000.0 6875.80
2,000,000.0 13,751.60
5,000,000.0 34,379.00
10,000,000.0 68,758.00
20,000,000.0 137,516.00
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDR RSD
coinmill.com
0.50 72.5
1.00 145.5
2.00 291.0
5.00 727.0
10.00 1454.5
20.00 2909.0
50.00 7272.0
100.00 14,544.0
200.00 29,087.5
500.00 72,719.0
1000.00 145,437.5
2000.00 290,875.0
5000.00 727,188.0
10,000.00 1,454,376.0
20,000.00 2,908,752.5
50,000.00 7,271,881.0
100,000.00 14,543,762.0
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá