Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


SAR SDR
coinmill.com
2 0.39
5 0.97
10 1.94
20 3.88
50 9.71
100 19.42
200 38.84
500 97.10
1000 194.20
2000 388.40
5000 970.99
10,000 1941.98
20,000 3883.96
50,000 9709.90
100,000 19,419.80
200,000 38,839.60
500,000 97,099.00
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDR SAR
coinmill.com
0.50 3
1.00 5
2.00 10
5.00 26
10.00 51
20.00 103
50.00 257
100.00 515
200.00 1030
500.00 2575
1000.00 5149
2000.00 10,299
5000.00 25,747
10,000.00 51,494
20,000.00 102,988
50,000.00 257,469
100,000.00 514,938
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá