Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


SDR SEK
coinmill.com
0.50 6.61
1.00 13.22
2.00 26.44
5.00 66.09
10.00 132.18
20.00 264.37
50.00 660.91
100.00 1321.83
200.00 2643.66
500.00 6609.14
1000.00 13,218.28
2000.00 26,436.56
5000.00 66,091.41
10,000.00 132,182.81
20,000.00 264,365.63
50,000.00 660,914.07
100,000.00 1,321,828.14
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SEK SDR
coinmill.com
5.00 0.38
10.00 0.76
20.00 1.51
50.00 3.78
100.00 7.57
200.00 15.13
500.00 37.83
1000.00 75.65
2000.00 151.31
5000.00 378.26
10,000.00 756.53
20,000.00 1513.06
50,000.00 3782.64
100,000.00 7565.28
200,000.00 15,130.56
500,000.00 37,826.40
1,000,000.00 75,652.80
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá