Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


SDR TRY
coinmill.com
0.50 3.90
1.00 7.80
2.00 15.60
5.00 39.00
10.00 78.00
20.00 155.99
50.00 389.99
100.00 779.97
200.00 1559.94
500.00 3899.85
1000.00 7799.70
2000.00 15,599.41
5000.00 38,998.52
10,000.00 77,997.04
20,000.00 155,994.07
50,000.00 389,985.18
100,000.00 779,970.36
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY SDR
coinmill.com
5.00 0.64
10.00 1.28
20.00 2.56
50.00 6.41
100.00 12.82
200.00 25.64
500.00 64.10
1000.00 128.21
2000.00 256.42
5000.00 641.05
10,000.00 1282.10
20,000.00 2564.20
50,000.00 6410.50
100,000.00 12,821.00
200,000.00 25,642.00
500,000.00 64,105.00
1,000,000.00 128,210.00
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá