Công cụ chuyển đổi giữa Quyền rút đặc biệt (SDR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Quyền rút đặc biệt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Quyền rút đặc biệt để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SDR YER
coinmill.com
0.50 171.115
1.00 342.230
2.00 684.465
5.00 1711.155
10.00 3422.315
20.00 6844.625
50.00 17,111.565
100.00 34,223.135
200.00 68,446.270
500.00 171,115.675
1000.00 342,231.350
2000.00 684,462.695
5000.00 1,711,156.740
10,000.00 3,422,313.485
20,000.00 6,844,626.970
50,000.00 17,111,567.420
100,000.00 34,223,134.840
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER SDR
coinmill.com
200.000 0.58
500.000 1.46
1000.000 2.92
2000.000 5.84
5000.000 14.61
10,000.000 29.22
20,000.000 58.44
50,000.000 146.10
100,000.000 292.20
200,000.000 584.40
500,000.000 1461.00
1,000,000.000 2922.00
2,000,000.000 5844.00
5,000,000.000 14,610.00
10,000,000.000 29,220.00
20,000,000.000 58,440.00
50,000,000.000 146,100.00
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá