Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Bermuda Dollar (BMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda Dollar hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BMD SEK
coinmill.com
0.50 4.84
1.00 9.68
2.00 19.36
5.00 48.41
10.00 96.81
20.00 193.63
50.00 484.07
100.00 968.14
200.00 1936.28
500.00 4840.70
1000.00 9681.39
2000.00 19,362.79
5000.00 48,406.97
10,000.00 96,813.94
20,000.00 193,627.88
50,000.00 484,069.71
100,000.00 968,139.42
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SEK BMD
coinmill.com
5.00 0.52
10.00 1.03
20.00 2.07
50.00 5.16
100.00 10.33
200.00 20.66
500.00 51.65
1000.00 103.29
2000.00 206.58
5000.00 516.45
10,000.00 1032.91
20,000.00 2065.82
50,000.00 5164.55
100,000.00 10,329.09
200,000.00 20,658.18
500,000.00 51,645.45
1,000,000.00 103,290.91
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá