Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BOB SEK
coinmill.com
5.0 7.09
10.0 14.17
20.0 28.34
50.0 70.85
100.0 141.71
200.0 283.42
500.0 708.54
1000.0 1417.09
2000.0 2834.17
5000.0 7085.43
10,000.0 14,170.85
20,000.0 28,341.71
50,000.0 70,854.26
100,000.0 141,708.53
200,000.0 283,417.06
500,000.0 708,542.64
1,000,000.0 1,417,085.28
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SEK BOB
coinmill.com
5.00 3.5
10.00 7.1
20.00 14.1
50.00 35.3
100.00 70.6
200.00 141.1
500.00 352.8
1000.00 705.7
2000.00 1411.3
5000.00 3528.4
10,000.00 7056.7
20,000.00 14,113.5
50,000.00 35,283.7
100,000.00 70,567.4
200,000.00 141,134.8
500,000.00 352,836.9
1,000,000.00 705,673.8
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá