Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SEK
coinmill.com
5000 5.27
10,000 10.53
20,000 21.06
50,000 52.66
100,000 105.32
200,000 210.65
500,000 526.62
1,000,000 1053.24
2,000,000 2106.48
5,000,000 5266.19
10,000,000 10,532.39
20,000,000 21,064.77
50,000,000 52,661.94
100,000,000 105,323.87
200,000,000 210,647.74
500,000,000 526,619.35
1,000,000,000 1,053,238.70
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SEK GNF
coinmill.com
5.00 4747
10.00 9495
20.00 18,989
50.00 47,473
100.00 94,945
200.00 189,890
500.00 474,726
1000.00 949,452
2000.00 1,898,905
5000.00 4,747,262
10,000.00 9,494,524
20,000.00 18,989,048
50,000.00 47,472,619
100,000.00 94,945,239
200,000.00 189,890,477
500,000.00 474,726,194
1,000,000.00 949,452,387
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá