Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SEK
coinmill.com
200 6.79
500 16.99
1000 33.97
2000 67.95
5000 169.87
10,000 339.74
20,000 679.49
50,000 1698.72
100,000 3397.44
200,000 6794.88
500,000 16,987.21
1,000,000 33,974.42
2,000,000 67,948.84
5,000,000 169,872.10
10,000,000 339,744.21
20,000,000 679,488.42
50,000,000 1,698,721.05
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SEK HUF
coinmill.com
5.00 147
10.00 294
20.00 589
50.00 1472
100.00 2943
200.00 5887
500.00 14,717
1000.00 29,434
2000.00 58,868
5000.00 147,170
10,000.00 294,339
20,000.00 588,678
50,000.00 1,471,695
100,000.00 2,943,391
200,000.00 5,886,782
500,000.00 14,716,954
1,000,000.00 29,433,909
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá