Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


IDR SEK
coinmill.com
10,000 6.70
20,000 13.41
50,000 33.51
100,000 67.03
200,000 134.06
500,000 335.14
1,000,000 670.29
2,000,000 1340.58
5,000,000 3351.45
10,000,000 6702.89
20,000,000 13,405.79
50,000,000 33,514.46
100,000,000 67,028.93
200,000,000 134,057.86
500,000,000 335,144.64
1,000,000,000 670,289.28
2,000,000,000 1,340,578.57
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SEK IDR
coinmill.com
5.00 7450
10.00 14,925
20.00 29,850
50.00 74,600
100.00 149,200
200.00 298,375
500.00 745,950
1000.00 1,491,900
2000.00 2,983,775
5000.00 7,459,475
10,000.00 14,918,925
20,000.00 29,837,875
50,000.00 74,594,650
100,000.00 149,189,325
200,000.00 298,378,625
500,000.00 745,946,575
1,000,000.00 1,491,893,175
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá