Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SEK
coinmill.com
100 7.87
200 15.73
500 39.34
1000 78.67
2000 157.35
5000 393.36
10,000 786.73
20,000 1573.45
50,000 3933.64
100,000 7867.27
200,000 15,734.55
500,000 39,336.37
1,000,000 78,672.73
2,000,000 157,345.47
5,000,000 393,363.67
10,000,000 786,727.34
20,000,000 1,573,454.68
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SEK ISK
coinmill.com
5.00 64
10.00 127
20.00 254
50.00 636
100.00 1271
200.00 2542
500.00 6355
1000.00 12,711
2000.00 25,422
5000.00 63,554
10,000.00 127,109
20,000.00 254,218
50,000.00 635,544
100,000.00 1,271,088
200,000.00 2,542,177
500,000.00 6,355,442
1,000,000.00 12,710,884
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá