Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


KPW SEK
coinmill.com
500.00 5.38
1000.00 10.75
2000.00 21.50
5000.00 53.76
10,000.00 107.51
20,000.00 215.03
50,000.00 537.57
100,000.00 1075.13
200,000.00 2150.26
500,000.00 5375.65
1,000,000.00 10,751.31
2,000,000.00 21,502.61
5,000,000.00 53,756.53
10,000,000.00 107,513.07
20,000,000.00 215,026.14
50,000,000.00 537,565.34
100,000,000.00 1,075,130.68
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SEK KPW
coinmill.com
5.00 465.06
10.00 930.12
20.00 1860.24
50.00 4650.60
100.00 9301.19
200.00 18,602.39
500.00 46,505.97
1000.00 93,011.95
2000.00 186,023.90
5000.00 465,059.74
10,000.00 930,119.49
20,000.00 1,860,238.98
50,000.00 4,650,597.44
100,000.00 9,301,194.88
200,000.00 18,602,389.75
500,000.00 46,505,974.38
1,000,000.00 93,011,948.76
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá