Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Kip Lào được chia thành 100 at. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LAK SEK
coinmill.com
5000 5.50
10,000 10.99
20,000 21.99
50,000 54.97
100,000 109.94
200,000 219.88
500,000 549.71
1,000,000 1099.42
2,000,000 2198.84
5,000,000 5497.10
10,000,000 10,994.20
20,000,000 21,988.40
50,000,000 54,970.99
100,000,000 109,941.98
200,000,000 219,883.96
500,000,000 549,709.89
1,000,000,000 1,099,419.79
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SEK LAK
coinmill.com
5.00 4500
10.00 9000
20.00 18,000
50.00 45,500
100.00 91,000
200.00 182,000
500.00 455,000
1000.00 909,500
2000.00 1,819,000
5000.00 4,548,000
10,000.00 9,095,500
20,000.00 18,191,500
50,000.00 45,478,500
100,000.00 90,957,000
200,000.00 181,914,000
500,000.00 454,785,500
1,000,000.00 909,570,500
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá