Công cụ chuyển đổi giữa Krona Thụy Điển (SEK) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Thụy Điển. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Krona Thụy Điển để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LKR SEK
coinmill.com
100 5.26
200 10.51
500 26.28
1000 52.56
2000 105.13
5000 262.82
10,000 525.63
20,000 1051.26
50,000 2628.15
100,000 5256.30
200,000 10,512.60
500,000 26,281.50
1,000,000 52,563.00
2,000,000 105,126.01
5,000,000 262,815.02
10,000,000 525,630.04
20,000,000 1,051,260.08
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SEK LKR
coinmill.com
5.00 95
10.00 190
20.00 380
50.00 951
100.00 1902
200.00 3805
500.00 9512
1000.00 19,025
2000.00 38,050
5000.00 95,124
10,000.00 190,248
20,000.00 380,496
50,000.00 951,239
100,000.00 1,902,479
200,000.00 3,804,958
500,000.00 9,512,394
1,000,000.00 19,024,788
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá